Chủ nhật, 18/02/2024 15:50 (GMT+7)

logo homobq logo tim mạch

hotline

12 Lợi ích của tập thể dục chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe

5/5 - (1 bình chọn)

12 Lợi ích của tập thể dục chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe

Tập thể dục là một phương pháp quan trọng để duy trì và cải thiện sức khỏe. Nó không chỉ giúp chúng ta giảm cân, tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt, mà còn có tác động tích cực đến nhiều khía cạnh của sức khỏe. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về tác động của tập thể dục đối với việc chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe.

Giới thiệu

Tập thể dục chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe
Tập thể dục chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe

Tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Khi kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, bài tập thể dục giúp cân bằng cơ thể và cung cấp năng lượng cho hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, bài tập thể dục còn có tác động tích cực đến các hệ cơ quan và cơ chế cơ thể.

2.Các Lợi ích của tập thể dục đối với cơ thể

Tập thể dục có nhiều lợi ích đáng kể cho sức khỏe. Nó giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sự linh hoạt và tăng cường khả năng tập trung. Bài tập thể dục cũng giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tâm lý và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

2.1 Tập thể dục và sức khỏe tâm lý

Lợi ích tâm lý của tập thể dục với tâm lý là gìLợi ích tâm lý của tập thể dục với tâm lý là gì

Bài tập thể dục không chỉ giúp chúng ta cải thiện thể lực mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe tâm lý. Nó giúp giảm căng thẳng, lo lắng và trầm cảm. Thông qua việc tạo ra các chất hóa học trong não như endorphins, serotonin và dopamine, bài tập thể dục có thể tạo ra cảm giác vui vẻ và thăng hoa.

2.2. Tập thể dục và bệnh tim mạch

20200228 104043 720597 photo 1 14975114751.maxVì sao tập thể dục tốt cho tim mạch?

Bài tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chức năng tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Nó có thể giúp tăng cường tim, làm giảm huyết áp và tăng cường lưu lượng máu đến tim. Ngoài ra, bài tập thể dục còn giúp giảm mỡ trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch.

2.3. Tập thể dục và tiểu đường

Bài tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tiểu đường. Nó giúp tăng cường sự nhạy insulin và kiểm soát đường huyết. Bằng cách tham gia vào bài tập thể dục đều đặn, người mắc tiểu đường có thể giảm liều insulin, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ mắc các biến chứng của bệnh.

2.4. Tập thể dục và bệnh xương khớp

Bài tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ xương và khớp. Nó giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp xung quanh khớp, làm giảm căng thẳng và giảm nguy cơ mắc các bệnh xương khớp như loãng xương và viêm khớp.

2.5. Tập thể dục và bệnh ung thư

Bài tập thể dục có tác động tích cực đến quá trình phòng chống và chữa bệnh ung thư. Nó có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư như ung thư vú, ung thư đại trực tràng và ung thư tử cung. Ngoài ra, bài tập thể dục còn giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường sức mạnh cơ bắp sau liệu pháp ung thư.

2.6. Tập thể dục và hệ tiêu hóa

Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ tiêu hóa. Nó giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, giảm nguy cơ mắc bệnh táo bón và giúp duy trì cân bằng vi khuẩn đường ruột. Bằng cách tham gia vào bài tập thể dục, bạn có thể duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tiêu hóa.

2.7. Tập thể dục và hệ hô hấp

Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ hô hấp. Nó giúp tăng cường sức mạnh cơ phổi và tăng cường khả năng hấp thụ oxy. Bài tập thể dục đều đặn có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh hô hấp như hen suyễn và viêm phế quản.

2.8. Tập thể dục và hệ miễn dịch

Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ miễn dịch. Nó giúp tăng cường sự hoạt động của hệ miễn dịch và giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng. Ngoài ra, bài tập thể dục còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh miễn dịch như viêm khớp dạng thấp và bệnh tự miễn.

2.9. Tập thể dục và bệnh thần kinh

Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ thần kinh. Nó giúp tăng cường hoạt động não bộ, cải thiện tư duy và tăng cường trí nhớ. Bằng cách tham gia vào bài tập thể dục đều đặn, bạn có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh thần kinh như đau đầu và mất ngủ.

2.10. Tập thể dục cho người cao tuổi

Bài tập thể dục rất quan trọng đối với người cao tuổi. Nó giúp duy trì sức khỏe cơ bắp, cân bằng và linh hoạt. Bài tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga và bơi lội có thể giúp người cao tuổi duy trì một lối sống khỏe mạnh và độc lập.

2.11. Tập thể dục trong thai kỳ

Bài tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong thai kỳ. Tuy nhiên, việc tham gia vào bài tập thể dục trong thai kỳ cần được thảo luận và hướng dẫn kỹ lưỡng bởi bác sĩ hoặc chuyên gia. Bài tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga và bơi lội có thể giúp cải thiện sức khỏe mẹ và thai nhi.

2.12. Bài tập thể dục và dinh dưỡng

Bài tập thể dục và dinh dưỡng là hai yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe. Khi kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối, bài tập thể dục giúp duy trì cân nặng, cung cấp năng lượng cho hoạt động hàng ngày và tăng cường quá trình trao đổi chất.

Kết luận

Tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong việc chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe. Nó có tác động tích cực đến nhiều khía cạnh của sức khỏe, bao gồm sức khỏe tâm lý, tim mạch, tiểu đường, xương khớp, ung thư, tiêu hóa, hô hấp, miễn dịch, thần kinh và tiểu đường gestational. Đối với người cao tuổi và phụ nữ mang thai, bài tập thể dục cũng rất quan trọng. Hãy đảm bảo rằng bạn thực hiện bài tập thể dục đều đặn và kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh để tận hưởng lợi ích to lớn từ hoạt động này.

 

FAQs

  1. Bài tập thể dục có thể giúp giảm căng thẳng không?
    • Có, bài tập thể dục có tác động tích cực đến sức khỏe tâm lý và giúp giảm căng thẳng.
  2. Bài tập thể dục có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch không?
    • Có, bài tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện chức năng tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  3. Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ tiêu hóa không?
    • Có, bài tập thể dục giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
  4. Bài tập thể dục có tác động tích cực đến hệ miễn dịch không?
    • Có, bài tập thể dục giúp tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch và giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng.
  5. Bài tập thể dục có tác động tích cực đến người cao tuổi không?
    • Có, bài tập thể dục giúp người cao tuổi duy trì sức khỏe cơ bắp, cân bằng và linh hoạt.
 
 

 

Homo BQ: CÔNG THỨC HOÀN HẢO BẢO VỆ VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE

1. Thành phần: 1 viên nén Homo.FQ

          Folate                   1000 µg

          Cobalamin            5 µg

          Pyridoxin             8 mg

          Coenzym Q10      10 mg

          Thiamin                8 mg

2. Tác dụng chính của từng thành phần

2.1. Tác dụng của acid folic với cơ thể

+ Axit folic được sử dụng trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hoặc thiếu hụt axit folic.

+ Tác dụng mới vô cùng quan trọng của acid folic được các nhà khoa học mới tìm ra trong những năm gần đây, đó là trên hệ tim mạch. Acid folic là coenzym tham gia chuyển hóa thoái dáng homocystein, một yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Mặt khác acid folic có tác dụng chống oxy hóa, tăng tổng hợp nitric oxit (NO), nên nồng độ cao acid folic có tác dụng bảo vệ hệ tim mạch, chống tổn thương nội mạc động mạch, ngăn chặn tiến trình xơ vữa động mạch và điều hòa huyết áp.

+ Phụ nữ có thai hoặc trước khi mang thai phải được uống acid folic để phòng ngừa sẩy thai và “khuyết tật ống thần kinh thai nhi. Bởi vì khi phụ nữ mang thai bị thiếu axít folic, nguy cơ sẩy thai sẽ cao hơn, gây dị tật ở thai nhi, nhau bong non, cao huyết áp, thai bị suy dinh dưỡng, nguy cơ tử vong lúc sinh cao; sinh non, sinh con nhẹ cân, hội chứng Down, sứt môi hở vòm hầu, dị tật bẩm sinh…

+ Một số người sử dụng acid folic để ngăn ngừa bệnh ung thư ruột kết hoặc ung thư cổ tử cung.

+ Axit folic được sử dụng cho chứng mất trí nhớ, bệnh mất trí, nghe kém do tuổi tác, giảm dấu hiệu lão hóa, xương yếu (loãng xương), chân bồn chồn, khó ngủ, trầm cảm, đau thần kinh, đau cơ bắp, AIDS, bệnh bạch biến và hội chứng Fragile-X. Nó cũng được sử dụng để giảm tác dụng phụ của việc điều trị bằng thuốc lometrexol và methotrexate (loại thuốc cản trở sự tăng trưởng của tế bào).
+ Axit folic thường được sử dụng kết hợp với các vitamin nhóm B. Axit folic là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cơ thể. Nó tham gia vào việc sản xuất các vật liệu di truyền trong nhân tế bào (AND) và nhiều chức năng khác trong cơ thể.

Homo BQ

Homo BQ giúp ổn định huyết áp

2.2. Tác dụng của Coenzym Q10

Đây là một dẫn chất benzoquinon, phân bố ở nhiều nơi trong cơ thể người và trong tự nhiên, có đặc tính tương tự vitamin, nghĩa là cơ thể con người cần chúng với số lượng rất nhỏ. Để tạo điều kiện cho các enzym này hoạt động có hiệu quả thì cần có các chất hỗ trợ (coenzyme). Co Q10 là một trong nhiều loại coenzyme có trong cơ thể người.
Đã chứng minh Co Q10 là yếu tố kết hợp (cofactor) của ít nhất 3 enzyme tại ti thể của mỗi tế bào để tạo ra ATP (adenosin triphosphat) cho năng lượng. Tế bào hoạt động càng mạnh càng đòi hỏi nhiều ATP, có nghĩa cần nhiều Co Q10.
Tác dụng chính:
– Coenzym Q10 hỗ trợ bệnh cơ tim, thiểu năng tuần hoàn, bệnh thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp, chứng loạn nhịp tim và ngăn cản tiến trình xơ vữa động mạch
– Chống lão hóa và tăng cường miễn dịch. Hội chứng mệt mỏi kéo dài, suy giảm khả năng hoạt động thể chất do thiếu hụt coenzym Q10 đặc biệt ở người cao tuổi.

2.3. Tác dụng của Cobalamin (vitamin B12)

Thiếu cả cobalamin và folate gây bệnh thiếu máu cầu khổng lồ, nhưng chỉ thiếu hụt B12 tạo ra những thay đổi về thần kinh:

– Thiếu máu ác tính thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi có viêm teo dạ dày mãn tính.

– Những thay đổi về thần kinh: Bao gồm các hình ảnh kinh điển về sự kết hợp thoái hóa bán cấp ở cột sống lưng và cột bên tủy sống. Tổn thương do thiếu cobalamin có cơ chế không rõ, đó là sự khiếm khuyết trong hình thành bao myelin của tế tào thần kinh. Bất thường khác về thần kinh có thể là thất điều tiểu não, thoái hóa sợi trục của các dây thần kinh ngoại vi và các triệu chứng thần kinh trung ương (mất trí nhớ, dễ bị kích thích, mất trí nhớ, và dấu hiệu ngoại tháp).

– Thay đổi xương: Thiếu hụt vitamin B12 xuất hiện có liên quan với tăng nguy cơ loãng xương chậu và cột sống dẫn đến gãy xương. Nguyên nhân có thể do ức chế hoạt động tủy cốt bào.

– Làm tăng homocystein máu: Cả vitamin B12 và folate cần thiết cho sự trao đổi chất của homocystein để thành methionine. Kết quả là, thiếu sót trong các vitamin này có thể dẫn đến tăng nồng độ homocystein huyết tương, một yếu tố nguy cơ cho sự phát triển của xơ vữa động mạch và huyết khối tĩnh mạch.

2.4. Tác dụng của Pyridoxin

– Vitamin B cùng với axit folic và vitamin B12 có thể làm giảm nguy cơ bệnh tim bằng cách giảm mức độ homocystein trong máu.

– Vitamin B6 tham gia vào chức năng dẫn truyền của dây thần kinh và hoạt động của hệ thần kinh trung ương.  Những người cao tuổi có nồng độ vitamin B6 trong máu cao hơn có trí nhớ tốt hơn.

2.5. Tác dụng của Thiamin (vitamin B1)

Thiamin pyrophosphat, dạng thiamin có hoạt tính sinh lý, là coenzym chuyển hóa carbohydrat làm nhiệm vụ khử carboxyl của các alpha – cetoacid như pyruvat và alpha – cetoglutarat và trong việc sử dụng pentose trong chu trình hexose monophosphat.

Thiếu hụt thiamin sẽ gây ra beriberi (bệnh tê phù). Thiếu hụt nhẹ biểu hiện trên hệ thần kinh (beriberi khô) như viêm dây thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác các chi, có thể tăng hoặc mất cảm giác. Trương lực cơ giảm dần và có thể gây ra chứng bại chi hoặc liệt một chi nào đó. Thiếu hụt trầm trọng gây rối loạn nhân cách, trầm cảm, thiếu sáng kiến và trí nhớ kém như trong bệnh não Wernicke và nếu điều trị muộn gây loạn tâm thần Korsakoff. Các triệu chứng tim mạch do thiếu hụt thiamin bao gồm khó thở khi gắng sức, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh và các rối loạn khác trên tim được biểu hiện bằng những thay đổi ÐTÐ (chủ yếu sóng R thấp, sóng T đảo ngược và kéo dài đoạn Q – T) và bằng suy tim có cung lượng tim cao. Sự suy tim như vậy được gọi là beriberi ướt; phù tăng mạnh là do hậu quả của giảm protein huyết nếu dùng không đủ protein, hoặc của bệnh gan kết hợp với suy chức năng tâm thất.

3. Công dụng của HOMO BQ

Sự kết hợp 5 thành phần vitamin đặc biệt như trên tạo nên công thức hoàn chỉnh cho sự phát triển của tế bào máu, tế bào thần kinh, hệ thần kinh trung ương; tác dụng chống xơ vữa động mạch và chống oxy hóa của cơ thể:

+ Ngăn chặn tiến trình xơ vữa động mạch, giúp phòng tránh các bệnh nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc mạch ngoại vi.

   + Tăng NO nên có tác dụng dãn mạch, điều hòa huyết áp và chống loạn nhịp tim.
   + Bảo vệ não, các tế bào thần kinh và chống suy giảm trí nhớ.
   + Chống oxy hóa, chống gốc tự do, cải thiện vi tuần hoàn nên giảm quá trình lão hóa và làm đẹp da từ góc độ tế bào.
   + Cải thiện sinh lý một cách tự nhiên.
   + Tăng cường tạo máu, giúp nâng cao thể lực, tăng cường sức đề kháng và chống trạng thái suy nhược.
 
Homo BQ: Acid Folic, Coenzym Q10

Dự phòng đột quỵ não, nhồi máu cơ tim

 
4. Đối tượng sử dụng:

– Người bị xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu; thiếu máu cơ tim, đột quỵ não và các bệnh động mạch ngoại vi.

– Viêm dây thần kinh, suy nhược thần kinh và suy giảm trí nhớ.

– Thiếu máu và suy nhược cơ thể.

– Người trên 35 tuổi cần giữ gìn sức khỏe, làm đẹp da và phòng bệnh tim mạch sớm.

5. Cách dùng:

– Dùng điều trị đợt cấp 10-15 ngày đâu: uống 2 đến 4 viên/lần, ngày uống sáng và chiều.

– Dùng dự phòng bệnh tim mạch hoặc làm đẹp da: 2 viên/ngày uống 1 lần buổi chiều, uống hàng ngày./.

 
Bài viết hữu ích ?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Avatar of Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

Chuyên khoa sâu về đột quỵ não và thần kinh uy tín với trên 20 năm kinh nghiệm nghiên cứu và chữa trị các bệnh thuộc chuyên khoa nội Thần kinh, đột quỵ não và phục hồi chức năng sau đột quỵ.

Xem thêm Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

zalo call