Chủ nhật, 14/04/2024 15:55 (GMT+7)

logo homobq logo tim mạch

hotline

Bệnh tim nào nguy hiểm NHẤT ? BỆNH MẠCH VÀNH

5/5 - (3 bình chọn)

Bệnh tim nào nguy hiểm NHẤT ? Bệnh tim nguy hiểm hiện nay là Bệnh động mạch vành (còn gọi là thiếu máu cơ tim) là căn bệnh gây tử vong số một trong các bệnh lý tim mạch hiện nay. Căn bệnh làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe người bệnh, gây tử vong nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Riêng tại Việt Nam, theo thống kê của Hội Tim mạch học, cứ 3 người trưởng thành sẽ có 1 người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chủ yếu là bệnh mạch vành. Chỉ tính riêng bệnh mạch vành, mỗi năm đã cướp đi sinh mạng của hơn 100.000 người.

Bệnh tim nào nguy hiểm NHẤT? Bệnh mạch vành

Bệnh mạch vành là bệnh của các động mạch nuôi tim, còn được gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy động mạch vành hoặc xơ vữa động mạch  xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do các mảng xơ vữa. Những động mạch này, được gọi là động mạch vành, đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tim. Khi chúng bị tắc nghẽn, tim có thể không nhận đủ lưu lượng máu, dẫn đến nhiều triệu chứng và biến chứng tiềm ẩn.. Đây là loại bệnh khá thường gặp ở các nước phát triển, có xu hướng gia tăng mạnh ở các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng. Tại Mỹ, số lượng bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hằng năm được ước tính khoảng 13.200.000 người (trên tổng dân số 300 triệu người). Tại châu Âu, tỷ lệ mắc mới bệnh mạch vành trong dân số ước tính từ 3.5 – 4.1%. Tại Việt Nam, theo số liệu của Viện Tim mạch Quốc gia, tỉ lệ mạch vành tăng dần qua các năm, năm 1991 là 3%, năm 1996 là 6.05%, năm 1999 là 9.5%. Tỉ lệ tử vong do bệnh mạch vành chiếm từ 11 – 36%. Bệnh mạch vành hiện là một gánh nặng cho sức khỏe cộng đồng ở các quốc gia đang phát triển trong đó có Việt Nam.

Bệnh tim nào nguy hiểm NHẤT ? BỆNH MẠCH VÀNH

Bệnh tim nào nguy hiểm NHẤT ? BỆNH MẠCH VÀNH

  1. Các triệu chứng của bệnh mạch vành

Đau Ngực (Đau ngực)

Đau ngực hay còn gọi là đau thắt ngực là một triệu chứng phổ biến của bệnh mạch vành. Nó thường được mô tả là cảm giác căng, áp lực hoặc bóp nghẹt ở ngực. Cơn đau có thể lan ra cánh tay, vai, hàm hoặc lưng. Nó thường được kích hoạt bởi nỗ lực thể chất hoặc căng thẳng cảm xúc và thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc.

 Khó thở (Khó thở)

Khó thở, hoặc khó thở, có thể xảy ra do giảm lưu lượng máu đến tim. Các cơ tim có thể không nhận đủ oxy, dẫn đến khó thở, đặc biệt là khi hoạt động thể chất hoặc gắng sức.

Mệt mỏi (Mệt mỏi)

Mệt mỏi, hoặc uể oải, là một triệu chứng phổ biến của những người mắc bệnh mạch vành. Lưu lượng máu đến cơ tim giảm có thể dẫn đến cảm giác mệt mỏi liên tục và thiếu năng lượng.

Tim Hồi hộp (Rung tim)

Tim đập nhanh, hay rung tim, đề cập đến nhịp tim không đều hoặc cảm giác tim đập thình thịch hoặc đập nhanh. Nó có thể là một triệu chứng của bệnh mạch vành tiềm ẩn và cần được đánh giá bởi chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Chóng mặt (Chóng mặt)

Chóng mặt, hay chóng mặt, có thể xảy ra do giảm lưu lượng máu lên não do tắc nghẽn mạch vành. Nó có thể biểu hiện như một cảm giác lâng lâng hoặc mất thăng bằng.

  1. Chẩn đoán bệnh mạch vành

Để chẩn đoán bệnh mạch vành, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sử dụng nhiều xét nghiệm và kiểm tra khác nhau để đánh giá tình trạng của động mạch vành và xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Một số quy trình chẩn đoán phổ biến bao gồm:

 Điện tâm đồ (ECG) (Điện tâm đồ)

Điện tâm đồ, hay ECG, là một xét nghiệm không xâm lấn ghi lại hoạt động điện của tim. Nó có thể giúp xác định nhịp tim bất thường và phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của cơn đau tim trước đó hoặc đang diễn ra.

Stress Test (Xét nghiệm căng thẳng)

Một bài kiểm tra căng thẳng được thực hiện để đánh giá chức năng của tim trong quá trình gắng sức. Nó thường liên quan đến việc tập thể dục trên máy chạy bộ hoặc xe đạp cố định trong khi được theo dõi mọi thay đổi về nhịp tim, huyết áp hoặc chỉ số điện tâm đồ.

Chụp mạch vành (Chụp ảnh mạch vành)

Chụp mạch vành là một thủ thuật xâm lấn bao gồm việc tiêm thuốc cản quang vào động mạch vành. Điều này cho phép các bác sĩ hình dung bất kỳ sự tắc nghẽn hoặc thu hẹp động mạch nào trên hình ảnh X-quang, giúp xác định quá trình điều trị thích hợp.

  1. Các Lựa chọn Điều trị cho Bệnh mạch vành

 Thay đổi lối sống (Thay đổi lối sống)

Lựa chọn lối sống lành mạnh là rất quan trọng trong việc quản lý bệnh mạch vành và giảm nguy cơ biến chứng thêm. Một số thay đổi lối sống được khuyến nghị bao gồm:

  • Bỏ hút thuốc: Hút thuốc làm hỏng các mạch máu và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
  • Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh cho tim: Chọn chế độ ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Hạn chế ăn chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và cholesterol.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tham gia tập thể dục nhịp điệu vừa phải, chẳng hạn như đi bộ nhanh hoặc đạp xe, ít nhất 150 phút mỗi tuần.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Nhằm mục đích đạt được chỉ số khối cơ thể (BMI) trong phạm vi khuyến nghị.
  • Quản lý căng thẳng: Tìm các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả, chẳng hạn như thiền hoặc yoga.

Thuốc (Thuốc)

Thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng và nguyên nhân cơ bản của bệnh mạch vành. Một số loại thuốc thường được kê đơn bao gồm:

  • Statin: Những loại thuốc này giúp giảm mức cholesterol và giảm nguy cơ tích tụ mảng bám trong động mạch.
  • Thuốc kháng tiểu cầu: Các loại thuốc như aspirin hoặc clopidogrel có thể ngăn ngừa cục máu đông hình thành trong các động mạch bị hẹp.
  • Thuốc chẹn beta: Những loại thuốc này làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp, giảm bớt khối lượng công việc cho tim.
  • Nitroglycerin: Viên nén hoặc thuốc xịt Nitroglycerin có thể giúp giảm đau tức thì trong các cơn đau thắt ngực.

 Invasive Procedures (Các thủ thuật xâm lấn)

Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn của bệnh mạch vành, các thủ thuật xâm lấn có thể cần thiết để khôi phục lưu lượng máu đến tim. Một số thủ tục phổ biến bao gồm:

  • Nong mạch: Một ống thông có bóng ở đầu được đưa vào động mạch bị tắc để mở rộng và cải thiện lưu lượng máu. Trong một số trường hợp, một ống đỡ động mạch có thể được đặt để giữ cho động mạch mở.
  • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Quy trình phẫu thuật này liên quan đến việc bắc cầu các động mạch vành bị tắc hoặc hẹp bằng cách sử dụng các mạch máu từ các bộ phận khác của cơ thể.

Những câu hỏi thường gặp về Bệnh mạch vành

Hỏi: Các yếu tố rủi ro của bệnh mạch vành là gì?

Trả lời: Các yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành bao gồm hút thuốc, huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường, béo phì, lối sống ít vận động, tiền sử gia đình mắc bệnh tim và tuổi tác ngày càng cao.

Hỏi: Bệnh tim nào nguy hiểm nhất? Bệnh mạch vành có phòng được không?

Trả lời: Mặc dù không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa bệnh mạch vành, nhưng việc áp dụng lối sống lành mạnh, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và khám bệnh định kỳ có thể làm giảm đáng kể khả năng phát triển bệnh.

Q: Quá trình hồi phục sau khi nong mạch vành hoặc phẫu thuật bắc cầu mất bao lâu?

A: Thời gian phục hồi khác nhau đối với mỗi cá nhân. Thường mất vài tuần đến vài tháng để hồi phục hoàn toàn, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của thủ thuật và sức khỏe tổng thể.

Hỏi: Bệnh mạch vành có tái phát sau khi điều trị không?

Trả lời: Có, bệnh mạch vành có thể tái phát ngay cả sau khi điều trị. Điều quan trọng là phải duy trì một lối sống lành mạnh, tuân theo các loại thuốc được kê đơn và tham dự các cuộc hẹn theo dõi thường xuyên.

Hỏi: Bệnh mạch vành có dự phòng được không?

Trả lời: Có, có thể giảm nguy cơ bị bệnh mạch vành bằng cách bỏ thuốc lá, hạn chế sử dụng rượu bia và các chất kích thích khác, vận động và tập thể dục đều đặn. Có thể sử dụng sản phẩm Homo BQ có tác dụng dự phòng xơ vữa động mạch và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ khác.Sản phẩm dự phòng đột quỵ và các bệnh mạch vành Homo BQ

Bài viết hữu ích ?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Avatar of Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

Chuyên khoa sâu về đột quỵ não và thần kinh uy tín với trên 20 năm kinh nghiệm nghiên cứu và chữa trị các bệnh thuộc chuyên khoa nội Thần kinh, đột quỵ não và phục hồi chức năng sau đột quỵ.

Xem thêm Tiến sĩ bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

zalo call